phiên

noun
  1. turn
    • chúng tôi thay phiên nhau làm
      we all work by turn sitting, session
    • phiên tòa xử
      sitting of a court

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phiên
Phiên chợ sáng có rất nhiều người mua bán.