phiên

  1. tour
    • Phiên gác
      tour de garde
  2. séance
    • Phiên tòa
      séance de tribunal
    • phiên chợ
      jour de marché
  3. transcrire
    • Phiên một tên tiếng Nga ra tiếng Việt
      transcrire un nom russe en caractères vietnamiens
  4. (arch.) xem ti phiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phiên
Phiên chợ sáng có rất nhiều người mua bán.