philanthropic

/,filən'θrɔpik/
tính từ
  1. yêu người, thương người; nhân đức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "philanthropic"

philanthropic
A philanthropic organization donates books to a local library.