beneficent
/bi'nefisənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay làm phúc, hay làm việc thiện, từ thiện: Chỉ người hoặc hành động có lòng tốt, thường xuyên giúp đỡ người khác, đặc biệt là người nghèo khó hoặc gặp hoàn cảnh khó khăn.
- Tốt, có lợi: Chỉ sự ảnh hưởng, tác động hoặc kết quả mang lại điều tốt đẹp, tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was known as a beneficent woman who donated to many charities. (Bà ấy được biết đến như một người phụ nữ từ thiện, người đã quyên góp cho nhiều tổ chức từ thiện.)
- The king's beneficent rule brought peace and prosperity to the land. (Sự cai trị nhân từ của nhà vua đã mang lại hòa bình và thịnh vượng cho vùng đất.)
- The medicine had a beneficent effect on the patient's recovery. (Loại thuốc đã có một tác động tốt đến sự hồi phục của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Beneficent act": hành động từ thiện, việc làm phúc.
- Donating all his wealth to build a hospital was his most beneficent act. (Quyên góp toàn bộ tài sản để xây một bệnh viện là hành động từ thiện cao cả nhất của ông ấy.)
"Beneficent power": quyền lực nhân từ, sức mạnh mang lại điều tốt.
- Many believed in the beneficent power of nature to heal. (Nhiều người tin vào sức mạnh chữa lành tốt đẹp của thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Beneficence (danh từ): lòng nhân từ, hạnh từ thiện, việc làm phúc.
- His life was a model of beneficence. (Cuộc đời ông là một tấm gương về lòng nhân từ.)
Benefactor (danh từ): ân nhân, người bảo trợ, người làm việc thiện.
- An anonymous benefactor paid for the children's education. (Một ân nhân giấu tên đã chi trả cho việc học của những đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Charitable: từ thiện, bố thí.
- Benevolent: nhân từ, có lòng tốt.
- Philanthropic: nhân đạo, từ thiện (thường ở quy mô lớn).
- Altruistic: vị tha.
Từ trái nghĩa
- Malevolent: ác độc, có ác ý.
- Miserly: keo kiệt, bủn xỉn.
- Harmful: có hại.
tính từ
- hay làm phúc, hay làm việc thiện, từ thiện, từ tâm, thương người
- tốt; có lợi
- a beneficent influenceảnh hưởng tốt