phillidae

Định nghĩa

Danh từ: Bộ bọ (phân loại khoa học: Phylliidae). Đây một họ côn trùng, bao gồm các loài côn trùng hình dạng màu sắc giống hệt cây, giúp chúng ngụy trang hoàn hảo trong môi trường sống.

dụ sử dụng
  • (Bộ bọ thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đớiĐông Nam Á.)
  • (Khả năng ngụy trang của bộ bọ hiệu quả đến mức gần như không thể phát hiện chúng giữa những chiếc thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mimic phylliidae": bắt chước hình dáng của bọ (thường dùng trong sinh học tiến hóa).
    • Some other insects mimic phylliidae to avoid predators. (Một số loài côn trùng khác bắt chước hình dáng bọ để tránh kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Phylliid (adj): thuộc về bộ bọ .
    • The phylliid species exhibit remarkable leaf-like patterns. (Các loài thuộc bộ bọ thể hiện các hoa văn giống cây đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf insect: côn trùng (tên thông thường).
    • Leaf insects are also known as phylliidae. (Côn trùng còn được gọi là bộ bọ .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến.)