phyllidae

Định nghĩa

Danh từ: Phyllidae một danh từ riêng chỉ một họ côn trùng, thường được gọi là "bọ " hoặc "côn trùng ". Đây một nhóm côn trùng hình dạng màu sắc giống hệt cây, giúp chúng ngụy trang hoàn hảo trong môi trường tự nhiên. Phyllidae tên khoa học của họ này trong hệ thống phân loại sinh học.

dụ sử dụng
  • (Họ bọ bậc thầy ngụy trang, bắt chước hoàn hảo hình dạng cây.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới thuộc họ bọ trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phyllidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học, hoặc các bài viết về côn trùng học.
    • The evolutionary adaptation of phyllidae is a fascinating study in mimicry. (Sự thích nghi tiến hóa của họ bọ một nghiên cứu hấp dẫn về sự bắt chước.)
Biến thể từ gần giống
  • Phyllid (n): Một cá thể thuộc họ .
    • Each phyllid has a unique pattern that resembles a specific leaf type. (Mỗi con bọ một hoa văn độc đáo giống với một loại cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ (n): Tên thông thường trong tiếng Việt cho họ .
  • Côn trùng (n): Một tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm hình dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .
Lưu ý ngữ pháp
  • danh từ số nhiều (dùng với động từ số nhiều) trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, thường được hiểu một khái niệm tập thể có thể dùng với động từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.
    • Phyllidae are often studied by entomologists. (Họ bọ thường được các nhà côn trùng học nghiên cứu.)
    • The phyllidae is a family of insects. (Họ bọ một họ côn trùng.)