filiate

/ə'filieit/ Cách viết khác : (filiate) /'filjeit/
Học thuật
Thân thiện
filiate

The court filiated the child to establish legal paternity.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên: Hành động chính thức công nhận một tổ chức, nhóm nhỏ một phần của một tổ chức lớn hơn.
    • (Pháp ) Xác định tư cách làm cha: Hành động pháp nhằm xác định người đàn ông cha của một đứa trẻ, đặc biệt trẻ sinh ngoài giá thú, từ đó thiết lập trách nhiệm nuôi dưỡng.
    • Xác định nguồn gốc, tác giả: Hành động tìm ra hoặc quy kết nguồn gốc, tác giả của một cái đó, như một tác phẩm, một ý tưởng hoặc một đặc điểm ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The national committee voted to filiate the local club. (Ủy ban quốc gia đã bỏ phiếu nhận câu lạc bộ địa phương làm chi nhánh.)
    • The court ordered a DNA test to filiate the child. (Tòa án yêu cầu xét nghiệm ADN để xác định tư cách làm cha cho đứa trẻ.)
    • Scholars have tried to filiate the manuscript to a known poet of that era. (Các học giả đã cố gắng xác định nguồn gốc bản thảo thuộc về một nhà thơ nổi tiếng của thời kỳ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to filiate something to/with something": Liên kết hoặc quy nguồn gốc của một thứ cho một thứ khác.
    • The linguist filiated the dialect to an ancient trade language. (Nhà ngôn ngữ học đã tìm nguồn gốc phương ngữ này từ một ngôn ngữ thương mại cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Affiliation (n): Sự liên kết, sự gia nhập (làm chi nhánh, hội viên).
    • The university has an affiliation with several research institutes. (Trường đại học sự liên kết với một số viện nghiên cứu.)
  • Affiliate (v/n): (Động từ) có nghĩa tương tự "filiate" về mặt liên kết tổ chức; (Danh từ) chỉ chi nhánh, thành viên liên kết.
    • Our company is affiliated with a larger international group. (Công ty chúng tôi liên kết với một tập đoàn quốc tế lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • (Về tổ chức) Associate: Kết hợp, liên kết.
  • (Pháp ) Establish paternity: Thiết lập quan hệ cha con.
  • (Về nguồn gốc) Ascribe, Attribute: Quy cho, gán cho.
Lưu ý
  • Từ "filiate" khá chuyên ngành trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp , hành chính hoặc học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường về việc liên kết tổ chức, từ "affiliate" được dùng phổ biến hơn.
filiate

The court filiated the child to establish legal paternity.

ngoại động từ
  1. nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên
  2. (+ to, with) nhập, liên kết (tổ chức này vào một tổ chức khác)
  3. (pháp ) xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để trách nhiệm nuôi)
  4. xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)
  5. tìm nguồn gốc (ngôn ngữ)