phobie

Học thuật
Thân thiện
phobie

Une personne a une phobie des araignées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng sợ, sự sợ: Một nỗi sợ hãi mãnh liệt, dai dẳng phi lý đối với một đối tượng, hoạt động hoặc tình huống cụ thể, dẫn đến mong muốn tránh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a une phobie des araignées. ( ấy mắc chứng sợ nhện.)
    • La phobie sociale peut être très handicapante. (Chứng sợ xã hội có thể gây rất nhiều trở ngại.)
    • Sa phobie de l'avion l'empêche de voyager. (Chứng sợ máy bay của anh ấy ngăn cản anh đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la phobie de (quelque chose)": mắc chứng sợ (cái gì đó).

    • Il a la phobie des espaces confinés. (Anh ta mắc chứng sợ không gian hẹp.)
  • "Être phobique" (tính từ, xuất phát từ danh từ): mắc chứng sợ, tính chất của chứng sợ.

    • Elle est phobique scolaire. (Cô bé mắc chứng sợ đến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Phobique (adj): (thuộc về) chứng sợ; người mắc chứng sợ.

    • Un patient phobique. (Một bệnh nhân mắc chứng sợ.)
  • Phobogène (adj): gây ra chứng sợ.

    • Une situation phobogène. (Một tình huống gây ra chứng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peur irraisonnée: nỗi sợ lý.
  • Angoisse spécifique: nỗi lo âu đặc hiệu (thuật ngữ y học).
  • Crainte maladive: nỗi sợ hãi bệnh lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "phobie" một mình)

phobie

Une personne a une phobie des araignées.

danh từ giống cái
  1. chứng sợ, sự sợ