vocalism
/'voukəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống nguyên âm: Trong ngôn ngữ học, "vocalism" chỉ hệ thống các nguyên âm được sử dụng trong một ngôn ngữ cụ thể.
- Nghệ thuật hát, sự hát: "vocalism" cũng có thể chỉ kỹ thuật hoặc nghệ thuật của việc hát, liên quan đến việc sử dụng giọng nói.
- Âm thanh phát ra từ giọng nói: Nghĩa rộng hơn, từ này có thể chỉ việc tạo ra âm thanh bằng giọng nói hoặc thanh quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vocalism of this dialect is very complex. (Hệ thống nguyên âm của phương ngữ này rất phức tạp.)
- She studied vocalism for years to perfect her singing technique. (Cô ấy đã nghiên cứu nghệ thuật hát trong nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật thanh nhạc.)
- The vocalism of certain bird species is being studied. (Âm thanh phát ra từ giọng của một số loài chim đang được nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: Dùng để so sánh hệ thống nguyên âm giữa các ngôn ngữ hoặc giai đoạn lịch sử của một ngôn ngữ.
- A comparison of the vocalism in Old English and Modern English reveals significant changes. (Việc so sánh hệ thống nguyên âm trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh hiện đại cho thấy những thay đổi đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Vocal (adj): thuộc về giọng nói hoặc thanh âm.
- She has great vocal control. (Cô ấy có khả năng kiểm soát giọng hát rất tốt.)
- Vocalize (động từ): phát ra âm thanh bằng giọng nói, cất tiếng hát.
- Vocalization (danh từ): sự phát ra âm thanh bằng giọng nói; sự hát.
Từ đồng nghĩa
- Vowel system: hệ thống nguyên âm (nghĩa ngôn ngữ học).
- Singing: nghệ thuật hát.
- Phonation: sự phát âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "vocalism" là danh từ và không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vocalism".)
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm (của) nguyên âm
- (ngôn ngữ học) hệ nguyên âm
- sự hát; nghệ thuật hát