vocalism

/'voukəlizm/
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm (của) nguyên âm
  2. (ngôn ngữ học) hệ nguyên âm
  3. sự hát; nghệ thuật hát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

vocalism
A singer practices vocalism with a series of clear, sustained notes.