dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

phó

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "phó"

bệ phóng
bình phóng
cáo phó
cha phó
chỉ huy phó
chuông cáo phó
cục phó
giải phóng
giải phóng quân
giao phó
hào phóng
hiệu phó
khai phóng
khu giải phóng
liêm phóng
nét phóng
Ngọc Lâu phó triệu
đoàn phó
đội phó
đối phó
ống phóng
phó bản
phó bảng
phóc
phó chủ tịch
phó công
Phó Duyệt
phó giam
phó giám mục
phó giám đốc
phó giáo sư
phó giáp trạng
phó hiệu trưởng
phó hội
phó hội trưởng
phơi phóng
phó kĩ sư
phó lãnh sự
phó lí
phó lý
phó lỵ
phó mặc
phó mát
phó-mát
phóng
phón g đại
phóng đại
phóng đãng
phóng bút
phóng hoả
phóng hỏa
phóng điện
phóng khoáng
phóng lãng
phóng pháo
phóng sinh
phóng sự
phóng tác
phóng tay
phóng thanh
phóng thích
phóng tinh
phóng túng
phó ngữ
phóng uế
phóng viên
phóng xạ
phó đô đốc
phó phòng
phó quan
phó sứ
phót
phó thác
phó thang
phó thống đốc
phó thương hàn
phó thủ tướng
phó tiến sĩ
phó tổng
phó tổng thống
phó từ
phó văn phòng
phó viện trưởng
phó vương
phó vụ trưởng
số phóng đại
sư phó
thái phó
thiếu phó
thuyền phó
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...