phông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm vải lớn hoặc bề mặt được vẽ, in hình cảnh vật, dùng làm phông nền trang trí ở cuối sân khấu, đối diện với khán giả: "phông" là một bộ phận quan trọng của sân khấu kịch, tuồng, chèo, cải lương..., tạo ra không gian và bối cảnh cho vở diễn.
- Hình nền, bối cảnh chung (trong nghệ thuật, nhiếp ảnh): "phông" còn được dùng để chỉ phần nền phía sau chủ thể chính trong một bức tranh, bức ảnh hoặc một tác phẩm nghệ thuật thị giác nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn kịch chuẩn bị một chiếc phông vẽ cảnh rừng già cho vở diễn mới. (Đoàn kịch chuẩn bị một tấm phông vẽ cảnh rừng già cho vở diễn mới.)
- Họa sĩ thiết kế phông sân khấu rất công phu. (Họa sĩ thiết kế phông sân khấu rất công phu.)
- Trong bức ảnh này, phông nền thành phố làm nổi bật chân dung. (Trong bức ảnh này, phông nền thành phố làm nổi bật chân dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phông văn hóa": (cách dùng ẩn dụ) chỉ nền tảng, kiến thức văn hóa nói chung của một người.
- Anh ấy có một phông văn hóa rất rộng. (Anh ấy có một nền tảng văn hóa rất rộng.)
- "lên phông": thuật ngữ trong sân khấu, chỉ việc kéo tấm phông lên cao.
- Sau màn một, đoàn kịch sẽ lên phông để thay đổi bối cảnh. (Sau màn một, đoàn kịch sẽ kéo phông lên để thay đổi bối cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Phông nền (danh từ): từ ghép làm rõ nghĩa, chỉ phần nền phía sau.
- Phông nền của bức tranh được vẽ bằng màu xanh lam. (Phông nền của bức tranh được vẽ bằng màu xanh lam.)
- Hậu cảnh (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong điện ảnh, nhiếp ảnh.
- Máy quay tập trung vào diễn viên, làm mờ hậu cảnh. (Máy quay tập trung vào diễn viên, làm mờ phần nền phía sau.)
Từ đồng nghĩa
- Cảnh nền: chỉ phần cảnh vật làm nền.
- Bối cảnh: chỉ khung cảnh, hoàn cảnh chung (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Thay đổi phông: hành động thay thế tấm phông sân khấu này bằng một tấm khác.
- Giữa các hồi diễn, đội kỹ thuật phải thay đổi phông thật nhanh. (Giữa các hồi diễn, đội kỹ thuật phải thay phông thật nhanh.)
- Phông xanh (green screen): kỹ thuật dùng phông nền màu xanh lá để tổng hợp hình ảnh kỹ thuật số phía sau.
- Các pha hành động được quay trước phông xanh. (Các pha hành động được quay trước phông nền màu xanh lá.)
Thành ngữ liên quan
- Làm phông cho ai/ cái gì: (nghĩa bóng) đóng vai trò làm nền, tạo điều kiện hoặc bị lấn át bởi cái khác nổi bật hơn.
- Câu chuyện của anh chỉ làm phông cho những sự kiện chính diễn ra. (Câu chuyện của anh chỉ đóng vai trò làm nền cho những sự kiện chính diễn ra.)
- d. Tấm vẽ cảnh trang trí ở cuối sân khấu, đối diện với người xem.