phăng

Học thuật
Thân thiện
phăng

Anh ấy chặt phăng cành cây khô.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Ngay lập tức, tức thì: Diễn tả một hành động được thực hiện ngay không chần chừ, do dự.
    • Một cách thẳng thừng, dứt khoát: Diễn tả cách nói năng, hành động một cách thẳng thắn, không vòng vo.
  2. Tính từ:

    • Thẳng thắn, dứt khoát: Mô tả tính cách hoặc lối nói chuyện trực tiếp, rõ ràng, không úp mở.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Anh ta làm phăng việc đó trong vòng một giờ. (Anh ta làm ngay việc đó trong vòng một giờ.)
    • ấy nói phăng ra suy nghĩ của mình. ( ấy nói thẳng ra suy nghĩ của mình.)
  • Tính từ:

    • Lời từ chối của anh ấy rất phăng. (Lời từ chối của anh ấy rất thẳng thừng/dứt khoát.)
    • Tính cách phăng của ấy đôi khi khiến người khác bị sốc. (Tính cách thẳng thắn của ấy đôi khi khiến người khác bị sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm phăng cho xong/rồi": Làm ngay một việc đó cho xong, không trì hoãn.

    • Thôi, cứ làm phăng cho xong việc này đi. (Thôi, cứ làm ngay cho xong việc này đi.)
  • "Nói phăng": Nói thẳng, nói toạc ra một cách không giấu giếm.

    • Cậu ấy nói phăng không đồng ý. (Cậu ấy nói thẳng không đồng ý.)
  • "Chặt phăng": Chặt đứt ngay, dứt khoát bằng một nhát.

    • Ông ấy chặt phăng nhánh cây khô. (Ông ấy chặt đứt ngay nhánh cây khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Phăng phăng (phó từ, láy): Diễn tả hành động thẳng tiến, nhanh chóng dứt khoát hơn so với "phăng".
    • Cậu chạy phăng phăng về nhà. (Cậu chạy thẳng một mạch về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngay lập tức, tức thì (về thời gian).
  • Thẳng thừng, thẳng tuột, dứt khoát (về cách thức).
Từ trái nghĩa
  • Chần chừ, do dự, lần lữa.
  • Vòng vo, úp mở, nói bóng gió.
phăng

Anh ấy chặt phăng cành cây khô.

  1. ph. 1. Ngay lập tức: Làm phăng cho xong. 2. t. Thẳng thắn, dứt khoát: Nói phăng; Chặt phăng.