phơ

  1. Snowy
  2. phơ phơ (láy)
    • Đầu bạc phơ phơ
      Snow-white hair, snowy hair

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phơ
Ông cụ có mái tóc bạc phơ đang ngồi đọc sách.