date

/deit/
Học thuật
Thân thiện
date

She carefully places a fresh date on the small plate beside her cup of tea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngày tháng: Một ngày cụ thể trong lịch, thường được xác định bằng ngày, tháng năm.
    • Cuộc hẹn: Một cuộc gặp gỡ đã được sắp xếp trước, đặc biệt cuộc hẹn lãng mạn giữa hai người.
    • Người bạn hẹn hò: Người bạn một cuộc hẹn, đặc biệt hẹn hò lãng mạn.
    • Quả chà là: Một loại trái cây ngọt, hạt dài, từ cây chà là.
  2. Động từ:

    • Đề ngày tháng: Viết hoặc đánh dấu một ngày cụ thể lên một vật đó.
    • Hẹn hò: Tham gia vào một cuộc hẹn, đặc biệt cuộc hẹn lãng mạn với ai đó.
    • Xác định niên đại: Tìm ra hoặc quyết định thời gian (ngày tháng, thời kỳ) một sự vật, sự kiện xảy ra.
    • Bắt nguồn từ: nguồn gốc hoặc bắt đầu từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngày tháng):

    • What is the date today? (Hôm nay ngày bao nhiêu?)
    • Please write your date of birth on the form. (Vui lòng viết ngày tháng năm sinh của bạn vào mẫu đơn.)
  • Danh từ (Cuộc hẹn):

    • They have a dinner date tonight. (Họ một cuộc hẹn ăn tối tối nay.)
    • I made a date to see the doctor next week. (Tôi đã hẹn gặp bác sĩ vào tuần tới.)
  • Danh từ (Người bạn hẹn hò):

    • My date is waiting for me at the restaurant. (Bạn hẹn hò của tôi đang đợi tôinhà hàng.)
  • Danh từ (Quả chà là):

    • Dates are often eaten during Ramadan. (Quả chà là thường được ăn trong tháng Ramadan.)
  • Động từ (Đề ngày tháng):

    • Don't forget to date the letter. (Đừng quên đề ngày tháng vào bức thư.)
  • Động từ (Hẹn hò):

    • Is he dating anyone at the moment? (Hiện giờ anh ấy đang hẹn hò với ai không?)
  • Động từ (Xác định niên đại):

    • Scientists dated the fossil to the Jurassic period. (Các nhà khoa học xác định niên đại hóa thạch thuộc kỷ Jura.)
  • Động từ (Bắt nguồn từ):

    • This tradition dates from the 18th century. (Truyền thống này bắt nguồn từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to date": cho đến bây giờ, cho đến ngày nay.

    • This is the best performance I have seen to date. (Đây màn trình diễn hay nhất tôi từng thấy cho đến nay.)
  • "out of date": lỗi thời, hết hạn.

    • This information is out of date. (Thông tin này đã lỗi thời rồi.)
    • Check the milk to see if it's out of date. (Kiểm tra sữa xem đã hết hạn chưa.)
  • "up to date": cập nhật, hiện đại.

    • Keep your software up to date. (Hãy giữ phần mềm của bạn luôn được cập nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Dating (n): Hành động hẹn hò; việc xác định niên đại.

    • Online dating is very popular now. (Hẹn hò trực tuyến bây giờ rất phổ biến.)
    • Radiocarbon dating is used in archaeology. (Phương pháp xác định niên đại bằng carbon phóng xạ được dùng trong khảo cổ học.)
  • Dated (adj): Đã , lỗi thời; ghi ngày tháng.

    • His fashion style seems dated. (Phong cách thời trang của anh ta có vẻ lỗi thời.)
    • A dated photograph. (Một bức ảnh ghi ngày chụp.)
Từ đồng nghĩa
  • Day (n): Ngày (chỉ một khoảng thời gian 24 giờ, không nhất thiết năm).
  • Appointment (n): Cuộc hẹn (thường mang tính chất công việc, chính thức hơn).
  • Go out with (v): Đi chơi với, hẹn hò với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Date back to: từ, bắt nguồn từ (một thời điểm trong quá khứ).

    • This castle dates back to the 15th century. (Lâu đài này từ thế kỷ 15.)
  • Date from: Tương tự "date back to", bắt nguồn từ.

    • The agreement dates from the war. (Hiệp định này bắt nguồn từ thời chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • Blind date: Cuộc hẹn (cuộc hẹn giữa hai người chưa từng gặp nhau trước đó, thường do bạn bè sắp xếp).

    • She was nervous about her blind date. ( ấy lo lắng về cuộc hẹn của mình.)
  • Double date: Cuộc hẹn đôi (hai cặp đôi đi chơi cùng nhau).

    • We went on a double date with my brother and his girlfriend. (Chúng tôi đã đi chơi hẹn đôi với anh trai tôi bạn gái của anh ấy.)
date

She carefully places a fresh date on the small plate beside her cup of tea.

danh từ
  1. quả chà là
  2. (thực vật học) cây chà là
danh từ
  1. ngày tháng; niên hiệu, niên kỷ
    • what's the date today?
      hôm nay ngày bao nhiêu?
    • date of birth
      ngày tháng năm sinh
  2. (thương nghiệp) kỳ, kỳ hạn
    • to pay at fixed dates
      trả đúng kỳ hạn
    • at long date
      kỳ hạn dài
    • at short date
      kỳ hạn ngắn
  3. thời kỳ, thời đại
    • Roman date
      thời đại La
    • at that date electric light was unknown
      thời kỳ đó người ta chưa biết đến đèn điện
  4. (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuổi tác; đời người
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự hẹn hò, sự hẹn gặp
    • to have a date with somebody
      hẹn gặp ai
    • to make a date
      hẹn hò
ngoại động từ
  1. đề ngày tháng; ghi niên hiệu
    • to date a letter
      đề ngày tháng vào một bức thư
    • to date back
      đề lùi ngày tháng
  2. xác định ngày tháng, xác định thời đại
    • to date an old statue
      xác định thời đại của một pho tượng thời thượng cổ
  3. (thông tục) hẹn hò, hẹn gặp (ai)
nội động từ
  1. từ, bắt đầu từ, kể từ
    • this manuscrips dates from the XIVth century
      bản viết tay này từ thế kỷ 14
    • dating from this period
      kể từ thế kỷ đó
  2. đã lỗi thời, đã ; trở nên lỗi thời
  3. (thông tục) hẹn hò với bạn (bạn trai, bạn gái)