dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
phơi
Words Containing "phơi"
dây phơi
Một phơi mười lạnh
phơi áo
phơi bày
phơi màu
phơi nắng
phơi phới
phơi phóng
phơi thây
phơi xác
sân phơi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...