phịch

  1. pouf
    • sẽ ngã phịch xuống đất
      pouf! il tombe par terre
    • phình phịch
      (redoublement avec nuance de réitération) pouf! pouf

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phịch
Một người đàn ông đặt phịch chiếc túi gỗ nặng xuống sàn nhà.