phụt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mạnh mẽ và đột ngột: Diễn tả một động tác, hiện tượng xảy ra với lực mạnh và tốc độ nhanh, bất ngờ, thường đi kèm với sự phun ra, bật ra hoặc thổi tắt.
- Một cách đột ngột, dứt khoát: Diễn tả sự kết thúc hoặc xảy ra nhanh chóng, bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Gió thổi phụt, làm tắt mất đèn. (Gió thổi mạnh và đột ngột, làm tắt mất đèn.)
- Nước từ vòi bị hỏng phun phụt ra ngoài. (Nước từ vòi bị hỏng phun mạnh ra ngoài.)
- Ngọn lửa trong lò bỗng cháy phụt lên. (Ngọn lửa trong lò bỗng cháy bùng lên mạnh mẽ.)
- Chiếc đèn dầu tắt phụt một cái. (Chiếc đèn dầu tắt đột ngột một cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả: "Phụt" thường được dùng để miêu tả sinh động các hiện tượng tự nhiên (gió, lửa, nước) hoặc hành động có tính chất bùng phát, đột ngột.
- Khói đen phụt ra từ ống xả của chiếc xe cũ.
- Tia nước phụt thẳng vào đám cháy.
Biến thể và từ gần giống
- Phùn phụt (từ láy): Diễn tả âm thanh hoặc hình ảnh lặp đi lặp lại của sự phun, bật ra mạnh mẽ, thường dùng cho lửa, khói hoặc máy móc.
- Lửa cháy phùn phụt trong bếp lò. (Lửa cháy phát ra tiếng và tia lửa mạnh, liên tục.)
- Động cơ cũ kêu phùn phụt rồi ngừng hẳn. (Động cơ cũ phát ra tiếng nổ không đều rồi ngừng hẳn.)
Từ đồng nghĩa
- Ùa: (gió) thổi mạnh và nhanh.
- Bùng: cháy bất ngờ và mạnh lên.
- Phọt: phun mạnh ra (thường dùng cho chất lỏng).
Từ trái nghĩa
- Từ từ: một cách chậm rãi.
- Êm đềm: một cách nhẹ nhàng, không mạnh mẽ, đột ngột.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Tắt phụt: tắt một cách đột ngột, dứt khoát.
- Ý định đi chơi của nó tắt phụt khi nghe tin có bài kiểm tra. (Ý định đi chơi của nó chấm dứt đột ngột khi nghe tin có bài kiểm tra.)
- ph. Mạnh và nhanh: Gió thổi phụt, làm tắt mất đèn.