piécette

danh từ giống cái
  1. đồng tiền nhỏ, đồng xu hào
  2. (số nhiều) (kiến trúc) dây vòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "piécette"

piécette
Une piécette roule sur le sol de la cuisine.