pesette

Học thuật
Thân thiện
pesette

La chimiste utilise une pesette pour peser une poudre blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cân tiểu ly: Một loại cân nhỏ, chính xác, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm, hiệu thuốc hoặc nhà bếp để cân những vật khối lượng rất nhỏ, thường tính bằng gam hoặc miligam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pharmacienne utilise une pesette pour mesurer les poudres. (Nữ dược sĩ sử dụng một cái cân tiểu ly để đong các loại bột.)
    • Il faut une pesette précise pour cette expérience de chimie. (Cần một cái cân tiểu ly chính xác cho thí nghiệm hóa học này.)
    • Ajoutez 5 grammes de levure, mesurés à la pesette. (Thêm 5 gam men, đã được cân bằng cân tiểu ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pesette de précision": cân tiểu ly chính xác, thường nhấn mạnh độ chính xác cao của thiết bị.
    • Pour ce dosage, il vous faudra une pesette de précision. (Để định lượng này, bạn sẽ cần một cân tiểu ly chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Balance (danh từ giống cái): cái cân (nghĩa chung, có thể chỉ nhiều loại cân lớn nhỏ khác nhau).
  • Balance de cuisine (danh từ giống cái): cân nhà bếp.
  • Balance de laboratoire (danh từ giống cái): cân phòng thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Balance de précision: cân chính xác.
  • Balance analytique: cân phân tích (một loại cân rất chính xác dùng trong phòng thí nghiệm).
pesette

La chimiste utilise une pesette pour peser une poudre blanche.

danh từ giống cái
  1. cân tiểu ly