piécette

Học thuật
Thân thiện
piécette

Une piécette roule sur le sol de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồng tiền nhỏ, đồng xu hào: Một đồng xu giá trị nhỏ, thường được làm từ kim loại rẻ tiền.
    • (Số nhiều) (Kiến trúc) Dây vòng: Trong kiến trúc, chỉ những đường trang trí hình dây thừng hoặc vòng xoắn nhỏ, thường được chạm khắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa tiền tệ):

    • Il a trouvé une vieille piécette dans le tiroir. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu hào trong ngăn kéo.)
    • Ce n'est qu'une piécette, cela ne vaut presque rien. (Đó chỉmột đồng tiền nhỏ, hầu như không giá trị.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa kiến trúc, số nhiều):

    • La corniche est décorée de fines piécettes. (Đường gờ mái được trang trí bằng những dây vòng mảnh.)
    • Les piécettes sculptées entourent le chapiteau de la colonne. (Những dây vòng được chạm khắc bao quanh đầu cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne pas valoir une piécette": Không đáng một xu, hoàn toàn vô giá trị.

    • Cette promesse ne vaut pas une piécette. (Lời hứa đó chẳng đáng một xu.)
  • "Être à la piécette": (Cổ, ít dùng) Làm việc được trả công rất thấp, tính theo từng đồng xu nhỏ.

    • Les ouvriers étaient payés à la piécette. (Các công nhân được trả lương rất rẻ mạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pièce (n.f): Đồng xu mệnh giá lớn hơn (như đồng euro); mảnh, phần; vở kịch.

    • Une pièce de deux euros. (Một đồng xu hai euro.)
  • Sou (n.m): Đồng xu của Pháp, thường dùng để chỉ một khoản tiền rất nhỏ.

    • Je n'ai pas un sou. (Tôi không có một xu dính túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tiền tệ:
    • Sou: Đồng xu, tiền lẻ (thông tục).
    • Monnaie: Tiền lẻ, tiền xu.
  • Nghĩa kiến trúc:
    • Cordonnet: Dây thừng nhỏ, đường viền hình dây.
    • Baguette: Thanh, đường gờ nhỏ (trang trí).
Lưu ý
  • "Piécette" ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa bóng để chỉ một thứ đó giá trị không đáng kể. Nghĩa tiền tệ cụ thể ít phổ biến trong đời sống hiện đại.
  • Trong ngữ cảnh kiến trúc, từ này rất chuyên ngành thường chỉ xuất hiện trong các văn bản mô tả chi tiết trang trí.
piécette

Une piécette roule sur le sol de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. đồng tiền nhỏ, đồng xu hào
  2. (số nhiều) (kiến trúc) dây vòng

Từ chứa "piécette"