pissette

Học thuật
Thân thiện
pissette

Une technicienne utilise une pissette pour rincer une éprouvette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bình tia nước, bình rửa: Một dụng cụ thủy tinh hoặc nhựa được sử dụng trong phòng thí nghiệm để rửa hoặc tráng các vật dụng như ống nghiệm, bình cầu hoặc bề mặt bằng một tia nước hoặc dung dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Rincez le précipité avec de l'eau distillée à l'aide d'une pissette. (Rửa kết tủa bằng nước cất với sự hỗ trợ của một bình tia nước.)
    • La pissette contenant de l'éthanol est sur l'étagère. (Bình rửa chứa ethanol ở trên giá.)
    • N'oubliez pas de bien étiqueter chaque pissette. (Đừng quên dán nhãn cẩn thận cho mỗi bình tia nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pissette à eau distillée": bình tia nước cất.

    • Utilisez toujours la pissette à eau distillée pour le rinçage final. (Luôn sử dụng bình tia nước cất cho bước rửa cuối cùng.)
  • "pissette compte-gouttes": bình tia nước vòi nhỏ giọt.

    • Pour ajouter le réactif goutte à goutte, prenez la pissette compte-gouttes. (Để thêm thuốc thử từng giọt, hãy lấy bình tia nước vòi nhỏ giọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouteille lavage (cụm danh từ giống cái): bình rửa. Đâymột cách gọi khác, có thể đồng nghĩa hoặc chỉ một loại bình thiết kế tương tự.
  • Flacon pulvérisateur (cụm danh từ giống đực): chai xịt, bình xịt. Thường dùng cho các dung môi hoặc chất lỏng cần phun sương, khác với chức năng rửa chính của "pissette".
Từ đồng nghĩa
  • Biberon de laboratoire (cụm danh từ giống đực): bình sữa phòng thí nghiệm (cách gọi thông tục dựa trên hình dáng).
  • Rince-bouteille (danh từ giống đực): dụng cụ rửa bình (ít phổ biến hơn).
pissette

Une technicienne utilise une pissette pour rincer une éprouvette.

danh từ giống cái
  1. bình tia nước, bình rửa (dùng trong phòng thí nghiệm)