piémont

Học thuật
Thân thiện
piémont

Un glacier de piémont s'étend lentement dans la vallée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sông băng chân núi: Trong địa địa chất học, "piémont" chỉ một loại sông băng nằmchân núi, thường được hình thành khi nhiều sông băng từ các thung lũng núi cao hợp lại tạo thành một khối băng rộng, phẳngvùng đồng bằng phía trước dãy núi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le piémont alpin est une vaste étendue de glace. (Sông băng chân núi An-pơ là một vùng băng rộng lớn.)
    • La formation d'un piémont peut prendre des milliers d'années. (Quá trình hình thành một sông băng chân núi có thể mất hàng nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piémont glaciaire": Cụm từ chuyên ngành đồng nghĩa, nhấn mạnh đặc tính băng hà.
    • L'étude des piémonts glaciaires aide à comprendre les changements climatiques. (Việc nghiên cứu các sông băng chân núi giúp hiểu về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Piedmont (danh từ, tiếng Anh): Từ cùng gốc, chỉ cùng đối tượng địa lý.
  • Glacier de piémont (cụm danh từ): Cách diễn đạt khác cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Glacier de piémont: Sông băng chân núi.
  • Glacier de confluence: Sông băng hợp lưu (nhấn mạnh quá trình hình thành).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong địa địa chất học. không nên bị nhầm lẫn với "Piémont" (viết hoa) là tên riêng chỉ vùng Piedmont của Ý.
piémont

Un glacier de piémont s'étend lentement dans la vallée.

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) sông băng chân núi

Từ chứa "piémont"