piétonne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Người đi bộ (nữ): Một phụ nữ hoặc bé gái đang di chuyển bằng chân trên đường phố, vỉa hè hoặc khu vực dành cho người đi bộ.
- Khách bộ hành (nữ): Người phụ nữ không sử dụng phương tiện giao thông mà đi bộ, đặc biệt trong khu vực đô thị.
Tính từ giống cái:
- (Thuộc về) người đi bộ (nữ): Dùng để mô tả hoặc liên quan đến một phụ nữ đi bộ.
- Dành cho người đi bộ: Dạng tính từ giống cái của "piéton", dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái, chỉ khu vực hoặc không gian dành riêng cho việc đi bộ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Une piétonne traverse la rue sur le passage clouté. (Một người đi bộ (nữ) băng qua đường trên vạch kẻ dành cho người đi bộ.)
- La piétonne regarde la carte pour trouver son chemin. (Người phụ nữ đi bộ đang xem bản đồ để tìm đường.)
Tính từ giống cái:
- Une zone piétonne est interdite aux voitures. (Khu vực dành cho người đi bộ thì cấm ô tô.)
- Elle est une usagère piétonne de la ville. (Cô ấy là một người đi bộ sử dụng dịch vụ thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Espace piéton" / "Zone piétonne": Không gian đi bộ / Khu vực dành cho người đi bộ. Đây là cách dùng phổ biến nhất của tính từ.
- Le centre-ville est une grande zone piétonne. (Trung tâm thành phố là một khu vực dành cho người đi bộ rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Piéton (danh từ giống đực / tính từ giống đực): Người đi bộ (nam) / (thuộc về) người đi bộ. Đây là dạng gốc, từ đó tạo ra dạng giống cái "piétonne".
- Piétonnier, piétonnière (tính từ): (Thuộc về) người đi bộ, dành cho người đi bộ. Có nghĩa tương tự "piéton(ne)" nhưng ít phổ biến hơn.
- Piétonnisation (danh từ giống cái): Sự chuyển đổi một khu vực thành khu vực dành cho người đi bộ.
- Marcheur, marcheuse (danh từ): Người đi bộ đường dài, người đi bộ thể thao. Nhấn mạnh vào hành động đi bộ như một hoạt động hơn là trạng thái tham gia giao thông.
Từ đồng nghĩa
- Passante (danh từ giống cái): Người qua đường (nữ). Tập trung vào hành động đi ngang qua một địa điểm.
- Promeneuse (danh từ giống cái): Người đi dạo (nữ). Nhấn mạnh mục đích giải trí, thư giãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ giống cái, danh từ giống cái
- xem piéton