boutonné

Học thuật
Thân thiện
boutonné

Le jeune homme porte un gilet soigneusement boutonné par-dessus sa chemise blanche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cài khuy: Mô tả trạng thái của một vật (thườngquần áo) các khuy được cài lại.
    • Kín đáo, bí mật; không cởi mở: (Nghĩa bóng) Mô tả tính cách của một người kín đáo, dè dặt, không dễ bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc.
    • núm, đầu bịt: Mô tả một vật phần đầu được bịt kín hoặc có một cái núm, thường để đảm bảo an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il portait un manteau parfaitement boutonné. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác được cài khuy rất chỉn chu.)
    • C'est un homme très boutonné, il ne parle jamais de ses sentiments. (Ông ấymột người đàn ông rất kín đáo, ông ấy không bao giờ nói về cảm xúc của mình.)
    • Pour l'entraînement, nous utilisons des fleurets boutonnés. (Để tập luyện, chúng tôi sử dụng những thanh kiếm tập đầu bịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être boutonné jusqu'au cou": (Nghĩa đen) Cài khuy kín đến tận cổ. (Nghĩa bóng) Rất kín đáo, dè dặt hoặc bảo thủ.
    • Il est boutonné jusqu'au cou, même en été. (Anh ta mặc đồ kín cổng cao tường, ngay cả trong mùa hè.)
  • "Une affaire boutonnée": Một vụ việc được giữ kín, bí mật.
    • L'enquête est restée une affaire boutonnée pendant des années. (Cuộc điều tra vẫnmột vụ việc được giữ kín trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Boutonner (động từ): Cài khuy.
    • Boutonne ta veste, il fait froid. (Hãy cài khuy áo khoác vào, trời lạnh đấy.)
  • Boutonnière (danh từ): Khuyết áo (lỗ để xỏ khuy); cũng có nghĩabông hoa cài ve áo.
  • Déboutonner (động từ): Cởi khuy, mở khuy.
    • Il fait chaud, tu peux te déboutonner. (Trời nóng, bạn có thể cởi khuy áo ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermé: Kín đáo, khép kín (về tính cách).
  • Discret: Kín đáo, dè dặt.
  • Secret: Bí mật.
  • Caché: Được giấu kín.
Thành ngữ liên quan
  • "Rester boutonné": Giữ thái độ kín đáo, dè dặt, không cởi mở.
    • Malgré nos questions, il est resté boutonné. (Bất chấp những câu hỏi của chúng tôi, anh ấy vẫn giữ thái độ kín đáo.)
boutonné

Le jeune homme porte un gilet soigneusement boutonné par-dessus sa chemise blanche.

tính từ
  1. cài khuy
  2. bí mật; bí hiểm; không cởi mở
  3. núm
    • Fleuret boutonné
      kiếm tập núm (ở đầu)