pi

/pai/
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) toán học pi (chữ cái Hy Lạp, tỷ số vòng tròn trên đường kính)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pi"

pi
Un étudiant trace le symbole pi sur un tableau noir.