pi
/pai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Toán học) Số Pi: Một hằng số toán học, ký hiệu bằng chữ cái Hy Lạp π, biểu thị tỷ số giữa chu vi của một đường tròn với đường kính của nó. Giá trị xấp xỉ là 3,14159.
- (Ngôn ngữ học) Chữ cái Pi: Tên của chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Hy Lạp (Π, π).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La valeur de pi est approximativement 3,14. (Giá trị của số pi xấp xỉ 3,14.)
- Pour calculer la circonférence, on multiplie le diamètre par pi. (Để tính chu vi, ta nhân đường kính với số pi.)
- "Pi" est une lettre de l'alphabet grec. ("Pi" là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nombre pi": cụm từ chính xác để chỉ hằng số toán học.
- Le nombre pi est un nombre transcendant. (Số pi là một số siêu việt.)
"Symbole pi" (Π, π): ký hiệu pi.
- Le symbole pi est utilisé en physique pour d'autres constantes. (Ký hiệu pi được dùng trong vật lý cho các hằng số khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Pi (π) (n): Cách viết và ký hiệu phổ biến trong toán học và khoa học.
- Rapport de la circonférence au diamètre (n): Cụm từ mô tả nghĩa của số pi (tỷ số chu vi trên đường kính).
Từ đồng nghĩa
- (Trong toán học): Hằng số Archimède (Hằng số Archimedes).
- (Trong ngôn ngữ): Chữ cái Hy Lạp (Lettre grecque).
Lưu ý
- Từ "pi" trong tiếng Pháp là danh từ giống đực, không thay đổi hình thức ở số nhiều trong hầu hết ngữ cảnh thông thường.
- Trong văn nói toán học, từ này thường được phát âm giống như tên chữ cái "p" trong tiếng Pháp.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) toán học pi (chữ cái Hy Lạp, tỷ số vòng tròn trên đường kính)