piaillard

Học thuật
Thân thiện
piaillard

Un bébé piaillard réclame son biberon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kêu eo éo, kêu la inh ỏi: Dùng để miêu tả một người, đặc biệttrẻ em, hay la hét, khóc lóc hoặc nói chuyện với giọng the thé, chói tai.
    • Ồn ào, om sòm: Chỉ chung tính chất gây ồn ào, náo nhiệt bằng âm thanh cao khó chịu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người kêu eo éo: Chỉ một người, thườngtrẻ con, thói quen hay la hét, khóc nhè hoặc nói chuyện với giọng điệu the thé, chói tai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cet enfant est très piaillard. (Đứa trẻ này rất hay kêu eo éo.)
    • Nous avons entendu des voix piaillardes dans la cour. (Chúng tôi nghe thấy những giọng nói the thé trong sân.)
  • Danh từ giống đực:

    • Arrête de crier, petit piaillard ! (Đừng la hét nữa, đồ đứa hay kêu eo éo!)
    • Les piaillards du quartier se sont réunis dans le parc. (Những đứa trẻ hay la hét trong khu phố đã tụ tập trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cri piaillard": tiếng kêu the thé, chói tai.

    • Le cri piaillard du perroquet a réveillé tout le monde. (Tiếng kêu chói tai của con vẹt đã đánh thức mọi người.)
  • Être d’humeur piaillarde: tâm trạng hay cáu kỉnh, dễ khóc lóc/la hét.

    • Le bébé est d’humeur piaillarde aujourd’hui. (Hôm nay em bé tâm trạng hay khóc nhè.)
Biến thể từ gần giống
  • Piailler (động từ): kêu eo éo, la hét the thé.

    • Les moineaux piaillent dans les arbres. (Những con chim sẻ kêu chiêm chiếp trên cây.)
  • Piaillement (danh từ giống đực): tiếng kêu eo éo, tiếng la hét the thé.

    • Le piaillement des enfants m’empêche de me concentrer. (Tiếng la hét eo éo của trẻ khiến tôi không thể tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Criard (tính từ): chói tai, the thé.
  • Braillard (tính từ/danh từ): hay la hét, người hay la hét (thân mật).
  • Hurleur (danh từ): người hay gào thét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù. Hành động chính được diễn đạt bằng động từ gốc "piailler").

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. chủ yếu được dùng với nghĩa đen để miêu tả.)

piaillard

Un bébé piaillard réclame son biberon.

tính từ
  1. (thân mật) kêu eo éo
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người kêu eo éo