paillard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trụy lạc, dâm đãng: Dùng để miêu tả một người có hành vi hoặc suy nghĩ quá đáng về tình dục, thiếu đoan chính.
- Lẳng lơ, khiếm nhã (về ánh mắt, cử chỉ): Dùng để miêu tả một cái nhìn hoặc nụ cười có ý gợi tình, thiếu tế nhị.
Danh từ giống đực:
- Kẻ trụy lạc, kẻ dâm đãng: Chỉ một người đàn ông có lối sống sa đọa, ham mê nhục dục.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a jeté un regard paillard à la serveuse. (Hắn ta liếc nhìn cô phục vụ bàn bằng ánh mắt lẳng lơ.)
- Une plaisanterie paillarde. (Một lời nói đùa khiếm nhã.)
Danh từ:
- Ce vieux paillard passe son temps dans les maisons closes. (Tên dâm đãng già đó dành thời gian của hắn trong các nhà chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rire paillard": tiếng cười dâm đãng, tiếng cười thô tục.
- Son rire paillard résonna dans la pièce. (Tiếng cười thô tục của hắn vang lên trong căn phòng.)
"chanson paillarde": bài hát tục tĩu, bài hát có lời lẽ khiếm nhã.
- Les soldats chantaient des chansons paillardes. (Những người lính hát những bài hát tục tĩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Paillardise (danh từ giống cái): sự trụy lạc, hành vi dâm đãng.
- La paillardise de ses mœurs était connue de tous. (Sự trụy lạc trong lối sống của hắn đã được mọi người biết đến.)
Từ đồng nghĩa
- Lubrique (tính từ): dâm đãng, dâm dục.
- Licencieux (tính từ): phóng đãng, trác táng.
- Débauché (danh từ): kẻ trác táng, kẻ ăn chơi sa đọa.
Từ trái nghĩa
- Chaste (tính từ): trinh bạch, trong sáng.
- Pudique (tính từ): e lệ, kín đáo.
- Vertueux (tính từ): đức hạnh.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir l'œil paillard": có cặp mắt dâm đãng, hay nhìn người khác với ánh mắt gợi tình.
- Méfie-toi de lui, il a l'œil paillard. (Hãy coi chừng hắn ta, hắn có cặp mắt dâm đãng.)
tính từ
- trụy lạc, dâm đãng
- đĩ, lẳng, lẳng lơ
- Des yeux paillardscặp mắt lẳng
danh từ giống đực
- kẻ trụy lạc, kẻ dâm đãng