pouillard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gà lôi non: Một con chim gà lôi còn non, chưa trưởng thành.
- Gà gô non: Một con chim thuộc họ gà gô (như gà gô xám) còn non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chasseur a repéré un pouillard dans les broussailles. (Người thợ săn đã phát hiện một con gà lôi non trong bụi rậm.)
- Il est interdit de chasser les pouillards pour préserver l'espèce. (Việc săn bắt gà gô non bị cấm để bảo tồn loài.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "pouillard" là một từ vùng miền (tiếng địa phương) trong tiếng Pháp, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc nông thôn để chỉ các loài chim thuộc họ trĩ hoặc gà gô còn non.
- Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
Biến thể và từ liên quan
- Pouille (danh từ giống cái, tiếng địa phương): Có thể chỉ chim non nói chung hoặc gà con.
- Perdreau (danh từ giống đực): Gà gô non (từ thông dụng hơn, không phải tiếng địa phương).
- Faisandeau (danh từ giống đực): Gà lôi non (từ thông dụng hơn, không phải tiếng địa phương).
Từ đồng nghĩa
- Jeune perdrix: Gà gô non.
- Jeune faisan: Gà lôi non.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) gà lôi non
- gà gô non