ponter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- (Hàng hải) Đóng boong tàu: Hành động lắp đặt hoặc hoàn thiện sàn boong của một con tàu.
- Bắc cầu qua: Hành động đặt một vật gì đó (như một tấm ván) ngang qua một khoảng trống để làm cầu.
- (Đánh bài, đánh cờ) Đặt tiền: Hành động đặt cược tiền vào một ván bài hoặc một ván cờ.
Nội động từ:
- (Đánh bài, đánh cờ) Đặt tiền: Hành động tham gia đặt cược tiền.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les charpentiers vont ponter le navire. (Những người thợ mộc sẽ đóng boong cho con tàu.)
- Il a fallu ponter le fossé avec une planche. (Phải bắc cầu qua con mương bằng một tấm ván.)
- Il ponte cent euros sur le roi de cœur. (Anh ta đặt cược một trăm euro vào quân bài K cơ.)
Nội động từ:
- C'est à toi de ponter. (Đến lượt anh đặt tiền.)
- Il ponte rarement de grosses sommes. (Anh ta hiếm khi đặt cược những khoản tiền lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ponter le tout pour le tout": (Thành ngữ, từ chơi bài) Đặt cược tất cả, liều tất cả. Hành động mạo hiểm toàn bộ số tiền hoặc nguồn lực của mình vào một cơ hội duy nhất.
- Face à la crise, l'entrepreneur a décidé de ponter le tout pour le tout. (Đối mặt với khủng hoảng, doanh nhân đã quyết định liều tất cả.)
Biến thể và từ liên quan
- Ponte (danh từ giống cái): Sự đặt cược; tiền đặt cược.
- La ponte est de dix euros minimum. (Mức đặt cược tối thiểu là mười euro.)
- Pont (danh từ giống đực): Cây cầu; boong tàu. Đây là danh từ gốc mà động từ "ponter" bắt nguồn.
- Traverser le pont. (Băng qua cây cầu.)
- Se promener sur le pont du bateau. (Đi dạo trên boong tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Parier: Đặt cược, cá cược (nghĩa trong cờ bạc).
- Miser: Đặt tiền, đặt cược (nghĩa trong cờ bạc).
- Couvoir: Che phủ, lợp (nghĩa trong xây dựng, gần với nghĩa đóng boong).
- Enjamber: Bước qua, vắt ngang (nghĩa bắc cầu qua).
Lưu ý
Từ "ponter" khá chuyên ngành và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nghĩa phổ biến và thường gặp nhất của nó là trong bối cảnh đánh bài hoặc đánh bạc (đặt tiền/cược). Các nghĩa trong lĩnh vực hàng hải và xây dựng rất hiếm gặp.
ngoại động từ
- (hàng hải) đóng boong (tàu)
- bắc cầu qua
- (đánh bài) (đánh cờ) đặt (tiền)
nội động từ
- (đánh bài) (đánh cờ) đặt tiền