pointer

/'pɔintə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chấm, ghi, đánh dấu: Hành động đặt một dấu hiệu hoặc ghi lại một thông tin cụ thể lên một bề mặt hoặc trong một hệ thống.
    • Chấm công: Ghi lại giờ giấc làm việc của công nhân.
    • Ghi điểm đánh giá: Ghi nhận đặc điểm hoặc chất lượng (thường dùng trong chăn nuôi).
    • (Âm nhạc) Tăng gấp rưỡi: Kéo dài thời gian của một nốt nhạc lên gấp rưỡi giá trị ban đầu.
    • Lược, chần: Khâu tạm hai mảnh vải vào với nhau.
    • (Kỹ thuật) Đột lỗ: Tạo ra một lỗ.
    • (Quân sự) Chĩa: Hướng vũ khí (như súng) về một mục tiêu.
  2. Nội động từ:

    • Ghi giờ: (Máy móc hoặc hệ thống) tự động ghi lại thời điểm một sự kiện xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le contremaître pointe les ouvriers à leur arrivée. (Người quản đốc chấm công cho công nhân khi họ đến.)
    • Le juge a pointé les qualités de ce taureau. (Giám khảo đã ghi điểm đánh giá những phẩm chất của con đực này.)
    • Il pointe son arme vers la cible. (Anh ta chĩa súng của mình về phía mục tiêu.)
  • Nội động từ:

    • Mon départ est pointé à 8h05 sur le registre. (Giờ khởi hành của tôi được ghi lại là 8h05 trong sổ đăng ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire pointer": Yêu cầu hoặc yêu cầu ai đó phải có mặt để điểm danh, chấm công.

    • L'armée fait pointer les soldats chaque matin. (Quân đội yêu cầu binh lính điểm danh mỗi sáng.)
  • "Pointer du doigt": Chỉ tay vào (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để buộc tội, chỉ trích).

    • Il est inutile de pointer du doigt les responsables. (Chỉ tay vào những người trách nhiệmvô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointage (danh từ): Sự chấm công, bảng chấm công.
  • Pointé, pointée (tính từ): Được đánh dấu, được ghi nhận. (Ví dụ: - một lỗi được chỉ ra).
  • Pointure (danh từ): Cỡ (giày, găng tay); (nghĩa bóng) người tầm cỡ.
  • Point (danh từ): Điểm, dấu chấm, thời điểm.
Từ đồng nghĩa
  • Marquer: Đánh dấu.
  • Inscrire: Ghi chép, đăng ký.
  • Diriger: Hướng, chỉ đạo (nghĩa "chĩa" trong quân sự).
  • Coudre: Khâu (nghĩa "lược, chần").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pointer à l'horizon: Xuất hiệnđường chân trời (nghĩa bóng: bắt đầu lộ diện, xuất hiện).
    • De nouveaux problèmes pointent à l'horizon. (Những vấn đề mới đang bắt đầu lộ diện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Quand le bâtiment va, tout va" (Không trực tiếp chứa "pointer" nhưng liên quan đến ngữ cảnh xây dựng/công việc nơi "pointer" được dùng): Khi ngành xây dựng phát triển thì mọi thứ đều tốtchỉ tầm quan trọng của ngành xây dựng đối với nền kinh tế).
ngoại động từ
  1. chấm, ghi, đánh dấu
    • Pointer la carte
      (hàng hải) chấm bản đồ
    • Pointer un mot
      đánh dấu một từ
  2. chấm công (thợ)
  3. ghi điểm đánh giá (vật nuôi)
  4. (âm nhạc) tăng gấp rưỡi (một nốt)
  5. lược, chần (hai mảnh vải vào nhau)
  6. (kỹ thuật) đột lỗ
  7. (ngành in) (Pointer les feuilles) để các tờ in sang một bên
  8. (quân sự) chĩa (súng)
nội động từ
  1. ghi giờ (đi đến, trên một máy ghi giờ)