pointer
/'pɔintə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chấm, ghi, đánh dấu: Hành động đặt một dấu hiệu hoặc ghi lại một thông tin cụ thể lên một bề mặt hoặc trong một hệ thống.
- Chấm công: Ghi lại giờ giấc làm việc của công nhân.
- Ghi điểm đánh giá: Ghi nhận đặc điểm hoặc chất lượng (thường dùng trong chăn nuôi).
- (Âm nhạc) Tăng gấp rưỡi: Kéo dài thời gian của một nốt nhạc lên gấp rưỡi giá trị ban đầu.
- Lược, chần: Khâu tạm hai mảnh vải vào với nhau.
- (Kỹ thuật) Đột lỗ: Tạo ra một lỗ.
- (Quân sự) Chĩa: Hướng vũ khí (như súng) về một mục tiêu.
Nội động từ:
- Ghi giờ: (Máy móc hoặc hệ thống) tự động ghi lại thời điểm một sự kiện xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le contremaître pointe les ouvriers à leur arrivée. (Người quản đốc chấm công cho công nhân khi họ đến.)
- Le juge a pointé les qualités de ce taureau. (Giám khảo đã ghi điểm đánh giá những phẩm chất của con bò đực này.)
- Il pointe son arme vers la cible. (Anh ta chĩa súng của mình về phía mục tiêu.)
Nội động từ:
- Mon départ est pointé à 8h05 sur le registre. (Giờ khởi hành của tôi được ghi lại là 8h05 trong sổ đăng ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire pointer": Yêu cầu hoặc yêu cầu ai đó phải có mặt để điểm danh, chấm công.
- L'armée fait pointer les soldats chaque matin. (Quân đội yêu cầu binh lính điểm danh mỗi sáng.)
"Pointer du doigt": Chỉ tay vào (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để buộc tội, chỉ trích).
- Il est inutile de pointer du doigt les responsables. (Chỉ tay vào những người có trách nhiệm là vô ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Pointage (danh từ): Sự chấm công, bảng chấm công.
- Pointé, pointée (tính từ): Được đánh dấu, được ghi nhận. (Ví dụ: - một lỗi được chỉ ra).
- Pointure (danh từ): Cỡ (giày, găng tay); (nghĩa bóng) người có tầm cỡ.
- Point (danh từ): Điểm, dấu chấm, thời điểm.
Từ đồng nghĩa
- Marquer: Đánh dấu.
- Inscrire: Ghi chép, đăng ký.
- Diriger: Hướng, chỉ đạo (nghĩa "chĩa" trong quân sự).
- Coudre: Khâu (nghĩa "lược, chần").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pointer à l'horizon: Xuất hiện ở đường chân trời (nghĩa bóng: bắt đầu lộ diện, xuất hiện).
- De nouveaux problèmes pointent à l'horizon. (Những vấn đề mới đang bắt đầu lộ diện.)
Thành ngữ liên quan
- "Quand le bâtiment va, tout va" (Không trực tiếp chứa "pointer" nhưng liên quan đến ngữ cảnh xây dựng/công việc nơi "pointer" được dùng): Khi ngành xây dựng phát triển thì mọi thứ đều tốt (ý chỉ tầm quan trọng của ngành xây dựng đối với nền kinh tế).
ngoại động từ
- chấm, ghi, đánh dấu
- Pointer la carte(hàng hải) chấm bản đồ
- Pointer un motđánh dấu một từ
- chấm công (thợ)
- ghi điểm đánh giá (vật nuôi)
- (âm nhạc) tăng gấp rưỡi (một nốt)
- lược, chần (hai mảnh vải vào nhau)
- (kỹ thuật) đột lỗ
- (ngành in) (Pointer les feuilles) để các tờ in sang một bên
- (quân sự) chĩa (súng)
nội động từ
- ghi giờ (đi đến, trên một máy ghi giờ)