pinter

nội động từ
  1. (thông tục) nốc rượu
    • Aller pinter au cabaret
      đi nốc rượutiệm
ngoại động từ
  1. (thông tục) nốc
    • Pinter du rouge
      nốc rượu nho đỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pinter"