pick-up

/'pikʌp/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhặt lên, sự thu gom: Hành động lấy hoặc thu thập một thứ đó.
    • Sự cải thiện, sự tăng lên: Sự trở nên tốt hơn, nhanh hơn hoặc mạnh hơn.
    • Người quen tình cờ, người mới gặp: Một người bạn gặp làm quen một cách ngẫu nhiên, thường trong bối cảnh xã hội.
    • Vật nhặt được: Một món đồ được tìm thấy nhặt lên.
    • Sự đón, sự nhận (hàng, khách): Hành động dừng lại để đón người hoặc lấy hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The daily garbage pick-up is at 8 a.m. (Việc thu gom rác hàng ngày diễn ra lúc 8 giờ sáng.)
    • There was a noticeable pick-up in sales after the advertisement. ( một sự tăng lên đáng chú ý trong doanh số sau quảng cáo.)
    • He was just a pick-up at the bar, not a close friend. (Anh ta chỉ một người quen tình cờquán bar, không phải bạn thân.)
    • This ring is a lucky pick-up from the street. (Chiếc nhẫn này một món đồ may mắn nhặt được trên đường.)
    • The taxi offers an airport pick-up service. (Chiếc taxi cung cấp dịch vụ đón khách tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pick-up" trong bối cảnh kinh tế: chỉ sự phục hồi hoặc tăng trưởng.

    • Economists are hoping for a pick-up in the third quarter. (Các nhà kinh tế học đang hy vọng vào sự phục hồi trong quý III.)
  • "Pick-up" trong bối cảnh công nghệ: chỉ thiết bị thu nhận tín hiệu hoặc năng lượng.

    • The guitar's pick-up converts string vibrations into an electrical signal. (Bộ cảm biến của cây đàn guitar chuyển đổi rung động của dây thành tín hiệu điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Pick-up truck (danh từ): Xe bán tải (một loại xe khoang chở hàng hở phía sau).

    • He loaded the furniture onto his pick-up truck. (Anh ấy chất đồ đạc lên chiếc xe bán tải của mình.)
  • Pick-me-up (danh từ): Thứ giúp phục hồi tinh thần hoặc sức khỏe (đồ uống, món ăn, hoạt động).

    • A cup of coffee is a great pick-me-up in the afternoon. (Một tách cà phê liều thuốc tiếp sức tuyệt vời vào buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Collection (n): sự thu gom, sự thu thập.
  • Improvement (n): sự cải thiện.
  • Acquaintance (n): người quen.
  • Recovery (n): sự phục hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up (động từ): nhặt lên, đón, học được (một cách tự nhiên), cải thiện.
    • Can you pick up that pen for me? (Bạn có thể nhặt cây bút đó lên giúp tôi không?)
    • I'll pick you up at the station at 6 p.m. (Tôi sẽ đón bạn ở ga lúc 6 giờ chiều.)
    • Children pick up languages very quickly. (Trẻ em học ngôn ngữ rất nhanh.)
    • Business is finally picking up. (Công việc kinh doanh cuối cùng cũng đang khá lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Pick up the pieces: Cố gắng trở lại bình thường sau một thất bại hoặc bi kịch.

    • After the divorce, she had to pick up the pieces and start a new life. (Sau khi ly hôn, ấy phải gắn kết lại mọi thứ bắt đầu một cuộc sống mới.)
  • Pick up speed: Tăng tốc độ.

    • The car picked up speed as it went down the hill. (Chiếc xe tăng tốc khi lao xuống đồi.)
danh từ
  1. người quen tình cờ, người quen ngẫu nhiên
  2. vật nhặt được; tin bắt được (trên làn sóng điện)
  3. (thông tục), (như) pick-me-up
  4. (rađiô) cái piccơp
  5. cái cảm biến
  6. sự tăng tốc độ
  7. (thông tục) sự khá hơn (về sức khoẻ, sản xuất...)
  8. sự dừng lại để nhặt hàng nhặt khách; sự nhặt hàng, sự nhặt khách (xe buýt...)

Từ chứa "pick-up"