gỡ

verb
  1. to disengage; to unravel; to pick; to take up
    • gỡ thịtxương ra
      to pick a bone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gỡ
Một người đàn ông đang gỡ sợi dây bị rối.