pact

/pækt/
danh từ
  1. hiệp ước, công ước

Idioms

  • Pact of Peace
    hiệp ước hoà bình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pact"

pact
The two nations signed a historic pact to promote peace.