picturesque

/,piktʃə'resk/
Học thuật
Thân thiện
picturesque

The old village nestled in the valley is very picturesque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẹp như tranh, gợi cảnh đẹp nên thơ: Dùng để miêu tả một cảnh vật, địa điểm, hoặc khung cảnh có vẻ đẹp tự nhiên, quyến rũ đáng được vẽ thành tranh hoặc chụp ảnh.
    • Sinh động, giàu hình ảnh: Dùng để miêu tả một cách diễn đạt, mô tả bằng lời (như trong văn học) rất sống động tạo ra những hình ảnh rõ ràng trong tâm trí người đọc/nghe.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "đẹp như tranh":

    • We stayed in a picturesque cottage by the lake. (Chúng tôitrong một ngôi nhà tranh đẹp như tranh bên hồ.)
    • The village is nestled in a picturesque valley. (Ngôi làng nằm gọn trong một thung lũng đẹp như tranh vẽ.)
  • Với nghĩa "sinh động, giàu hình ảnh":

    • The author gave a picturesque account of his travels. (Tác giả đã đưa ra một mô tả sinh động về những chuyến đi của mình.)
    • Her storytelling is always so picturesque. (Cách kể chuyện của ấy luôn rất giàu hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Picturesque charm": Vẻ quyến rũ đẹp như tranh.

    • The old town retains its picturesque charm. (Phố cổ vẫn giữ được vẻ quyến rũ đẹp như tranh của .)
  • "Picturesque quality": Tính chất đẹp như tranh, tính chất gợi cảnh.

    • The film captures the picturesque quality of the Italian countryside. (Bộ phim ghi lại được tính chất đẹp như tranh của vùng nông thôn nước Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Picturesquely (phó từ): Một cách đẹp như tranh; một cách sinh động.

    • The village is picturesquely situated on the hillside. (Ngôi làng nằm trên sườn đồi một cách đẹp như tranh.)
  • Picturesqueness (danh từ): Vẻ đẹp như tranh; tính chất sinh động.

    • The picturesqueness of the scene took our breath away. (Vẻ đẹp như tranh của cảnh tượng khiến chúng tôi sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Scenic: Thuộc về phong cảnh, cảnh đẹp.
  • Charming: Quyến rũ, duyên dáng.
  • Vivid: Sống động, rõ ràng (đặc biệt cho mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "picturesque".)

picturesque

The old village nestled in the valley is very picturesque.

tính từ
  1. đẹp, đẹp như tranh; đáng vẽ nên tranh (phong cảnh...)
  2. sinh động; nhiều hình ảnh (văn)

Từ tương tự

Từ chứa "picturesque"