piebald

/'paibɔ:ld/
Học thuật
Thân thiện
piebald

A piebald horse grazes in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông màu loang lổ, đốm (đặc biệt đen trắng): Dùng để mô tả động vật, đặc biệt ngựa hoặc chó, bộ lông với những mảng màu lớn khác nhau, thường đen trắng.
    • (Nghĩa bóng) Hỗn tạp, lẫn lộn, gồm nhiều thành phần khác nhau: Dùng để mô tả một nhóm người hoặc tập hợp gồm nhiều loại, nhiều hạng người khác nhau trộn lẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính):

    • The farmer owns a beautiful piebald horse. (Người nông dân sở hữu một con ngựa rất đẹp.)
    • We saw a piebald dog running in the park. (Chúng tôi thấy một con chó khoang đang chạy trong công viên.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • The audience was a piebald mix of students, artists, and businesspeople. (Khán giả một sự pha trộn hỗn tạp gồm sinh viên, nghệ sĩ doanh nhân.)
    • His library contains a piebald collection of books from all genres. (Thư viện của anh ấy chứa một bộ sưu tập sách lẫn lộn từ đủ mọi thể loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc mô tả sinh học: Từ này thường được dùng trong văn bản mô tả về động vật hoặc với ý nghĩa ẩn dụ để chỉ sự đa dạng, không đồng nhất.
    • The poet described the landscape as a piebald quilt of snow and earth. (Nhà thơ mô tả phong cảnh như một tấm chăn loang lổ giữa tuyết đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pied (tính từ): đốm màu, loang lổ (thường dùng cho chim hoặc động vật). Đây một từ đồng nghĩa gần gũi.
    • The pied wagtail is a common bird in this area. (Chim chìa vôi khoang một loài chim phổ biếnkhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Motley (adj): Lộn xộn, nhiều màu sắc, hỗn tạp (thường dùng cho quần áo hoặc nhóm người).
  • Parti-colored (adj): Nhiều màu, sặc sỡ.
  • Variegated (adj): nhiều màu sắc hoặc hình dáng khác nhau (thường dùng cho cây hoặc bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "piebald".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "piebald".

piebald

A piebald horse grazes in a sunlit meadow.

tính từ
  1. , khoang
    • a piebald horse
      ngựa
    • a piebald dog
      chó khoang
  2. (nghĩa bóng) gồm đủ giới, gồm đủ các hạng; lẫn lộn cả
    • a piebald assembly
      một cuộc họp gồm đủ cả các giới
    • a piebald crowd
      một đám đông đủ hạng người