piemonte

piemonte

A family enjoys a picnic in the scenic hills of Piemonte.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Piemonte (hay Piedmont trong tiếng Anh) một vùng hành chínhtây bắc nước Ý. Vùng này nổi tiếng với thung lũng sông Po, cảnh quan đồi núi, trung tâm sản xuất rượu vang, đặc biệt rượu Barolo Barbaresco.

dụ sử dụng
  • (Piemonte nổi tiếng với dãy Alps tuyệt đẹp nền ẩm thực ngon.)
  • (Thủ phủ của Piemonte Turin, một thành phố giàu lịch sử công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piemonte" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , du lịch, hoặc kinh tế khi nói về các vùng của Ý.
    • The economy of Piemonte is based on agriculture, automotive industry, and tourism. (Nền kinh tế của Piemonte dựa trên nông nghiệp, công nghiệp ô tô du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Piedmont (danh từ): Tên tiếng Anh của vùng Piemonte.
    • Piedmont is a region in northwestern Italy. (Piedmont một vùngtây bắc nước Ý.)
  • Piemontese (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Piemonte.
    • Piemontese cuisine is famous for its truffles and wines. (Ẩm thực Piemontese nổi tiếng với nấm cục rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Piedmont: Tên tiếng Anh tương đương, thường được dùng trong văn bản quốc tế.
  • Regione Piemonte: Cách gọi chính thức bằng tiếng Ý.
Các cụm từ liên quan
  • Vùng Piemonte: Cụm từ thường dùng trong tiếng Việt để chỉ khu vực này.
    • Vùng Piemonte nơi sản xuất rượu vang nổi tiếng. (The Piemonte region is famous for wine production.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Piemonte, đây tên địa danh.)