pimiento

pimiento

A chef stuffs a pimiento with cheese for a tapas dish.

Định nghĩa

Danh từ: - Ớt chuông đỏ chín: "pimiento" một loại ớt ngọt, màu đỏ tươi khi chín hoàn toàn, thường được dùng trong nấu ăn. - Quả ớt chuông ngọt: Cây trồng cho ra quả lớn, vách dày, hình chuông, chủ yếu dùng làm salad hoặc nhồi.

dụ sử dụng
  • (Món salad được trang trí bằng những dải ớt chuông đỏ nướng.)
  • ( ấy nhồi phô mai vào những quả ớt chuông đỏ nướng chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pimiento de padrón": một giống ớt nhỏ, đôi khi cay, phổ biến trong ẩm thực Tây Ban Nha.

    • The tapas included fried pimientos de padrón. (Món khai vị bao gồm ớt pimiento de padrón chiên.)
  • "pimiento morrón": tên gọi khác của ớt chuông đỏ, thường dùng trong ẩm thực Mỹ Latinh.

    • He added diced pimiento morrón to the stew. (Anh ấy thêm ớt chuông đỏ thái hạt lựu vào món hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pimento (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "pimiento", thường dùng thay thế.

    • The recipe calls for one jar of pimento. (Công thức yêu cầu một lọ pimento.)
  • Pimiento pepper (danh từ): cụm từ chỉ loại ớt này, nhấn mạnh tính chất ớt.

    • Pimiento peppers are mild and sweet. (Ớt pimiento vị nhẹ ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet red pepper: ớt chuông đỏ ngọt.
  • Bell pepper: ớt chuông (nói chung, nhưng thường chỉ loại ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pimiento".
Thành ngữ liên quan
  • "To be stuffed like a pimiento": (thành ngữ hiếm) bị nhồi nhét đầy, thường dùng trong văn nói hài hước.
    • After the feast, I felt stuffed like a pimiento. (Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy no căng như một quả ớt chuông đỏ nhồi.)