pimenta
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tiêu Jamaica, cây allspice: "pimenta" chỉ một loại cây thân gỗ thuộc chi Pimenta, đặc biệt là loài Pimenta dioica, có quả được dùng làm gia vị. Quả của cây này có mùi thơm phức hợp, giống như sự kết hợp của hạt tiêu, quế, nhục đậu khấu và đinh hương.
- Gia vị từ quả của cây này: "pimenta" cũng thường được dùng để chỉ loại gia vị khô, xay nhuyễn từ quả của cây này, được gọi là "allspice" trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pimenta tree grows well in tropical climates. (Cây pimenta phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới.)
- She added a pinch of pimenta to the stew for extra flavor. (Cô ấy thêm một nhúm pimenta vào món hầm để tăng hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pimenta dioica": tên khoa học của loài cây chính tạo ra gia vị allspice.
- Pimenta dioica is native to the Caribbean and Central America. (Pimenta dioica có nguồn gốc từ vùng Caribe và Trung Mỹ.)
"Pimenta officinalis": một tên gọi cũ, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ cùng loài cây này.
- In older botanical texts, you may find the name Pimenta officinalis. (Trong các văn bản thực vật học cũ, bạn có thể thấy tên Pimenta officinalis.)
Biến thể và từ gần giống
Pimento (danh từ): một biến thể chính tả phổ biến của "pimenta", thường dùng để chỉ quả hoặc gia vị.
- Pimento is a key ingredient in Jamaican jerk seasoning. (Pimento là một thành phần chính trong gia vị jerk kiểu Jamaica.)
Allspice (danh từ): tên tiếng Anh thông dụng của gia vị từ cây pimenta.
- Allspice is not a blend of multiple spices, but a single spice from the pimenta tree. (Allspice không phải là hỗn hợp của nhiều loại gia vị, mà là một loại gia vị duy nhất từ cây pimenta.)
Từ đồng nghĩa
- Jamaican pepper: hạt tiêu Jamaica (một tên gọi khác của gia vị này).
- Myrtle pepper: hạt tiêu sim (dựa trên họ thực vật Myrtaceae của cây pimenta).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "pimenta" là danh từ chỉ cây hoặc gia vị, không có các cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "pimenta" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.