pierrette

/'piərou/
Học thuật
Thân thiện
pierrette

Une petite pierrette repose sur le bord du ruisseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đá nhỏ: Một hòn đá kích thước nhỏ.
    • Chim sẻ mái: Con chim sẻ thuộc giống cái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'enfant a ramassé une jolie pierrette dans le ruisseau. (Đứa trẻ nhặt một hòn đá nhỏ xinh từ con suối.)
    • Une pierrette s'est posée sur la branche. (Một con chim sẻ mái đậu trên cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être solide comme une pierrette": Cứng như đá, rất chắc chắn.
    • Ce vieux meuble est solide comme une pierrette. (Chiếc tủ này cứng như đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Pierre (danh từ giống cái): Hòn đá, viên đá (nghĩa gốc phổ biến hơn).
  • Pierrot (danh từ giống đực): Dạng giống đực, có thể chỉ "chim sẻ trống" hoặc tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Caillou (danh từ giống đực): Hòn sỏi, hòn đá nhỏ.
  • Moineau femelle (cụm danh từ): Chim sẻ cái.
Thành ngữ liên quan
  • Jeter des pierrettes (nghĩa bóng): Chỉ trích nhẹ nhàng hoặc ám chỉ.
    • Il a jeté quelques pierrettes sur la gestion de son concurrent. (Anh ta đã vài lời chỉ trích nhẹ nhàng về cách quảncủa đối thủ.)
pierrette

Une petite pierrette repose sur le bord du ruisseau.

danh từ giống cái
  1. đá nhỏ
  2. chim sẻ mái