pierrette
/'piərou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đá nhỏ: Một hòn đá có kích thước nhỏ.
- Chim sẻ mái: Con chim sẻ thuộc giống cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'enfant a ramassé une jolie pierrette dans le ruisseau. (Đứa trẻ nhặt một hòn đá nhỏ xinh từ con suối.)
- Une pierrette s'est posée sur la branche. (Một con chim sẻ mái đậu trên cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être solide comme une pierrette": Cứng như đá, rất chắc chắn.
- Ce vieux meuble est solide comme une pierrette. (Chiếc tủ cũ này cứng như đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Pierre (danh từ giống cái): Hòn đá, viên đá (nghĩa gốc và phổ biến hơn).
- Pierrot (danh từ giống đực): Dạng giống đực, có thể chỉ "chim sẻ trống" hoặc tên riêng.
Từ đồng nghĩa
- Caillou (danh từ giống đực): Hòn sỏi, hòn đá nhỏ.
- Moineau femelle (cụm danh từ): Chim sẻ cái.
Thành ngữ liên quan
- Jeter des pierrettes (nghĩa bóng): Chỉ trích nhẹ nhàng hoặc ám chỉ.
- Il a jeté quelques pierrettes sur la gestion de son concurrent. (Anh ta đã có vài lời chỉ trích nhẹ nhàng về cách quản lý của đối thủ.)
danh từ giống cái
- đá nhỏ
- chim sẻ mái