barrette

Học thuật
Thân thiện
barrette

Une femme attache ses cheveux avec une barrette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • baret: Một loại đặc trưng, thường màu sắc biểu thị cấp bậc trong Giáo hội Công giáo (ví dụ: màu đen cho linh mục, màu đỏ cho giáo chủ hồng y).
    • Kẹp tóc: Một phụ kiện nhỏ, thường hình thanh dài, dùng để cố định tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cardinal a reçu la barrette rouge. (Vị giáo chủ hồng y đã nhận baret màu đỏ.)
    • Elle utilise une barrette en argent pour attacher ses cheveux. ( ấy dùng một chiếc kẹp tóc bằng bạc để cố định tóc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recevoir la barrette": Một thành ngữ cố định, có nghĩađược phong chức giáo chủ hồng y.
    • L'archevêque a reçu la barrette lors d'une cérémonie au Vatican. (Vị tổng giám mục đã được phong chức hồng y trong một buổi lễ tại Vatican.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrette à cheveux: Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ "kẹp tóc", làm chức năng.
  • Pince à cheveux: Kẹp tóc (nói chung, có thể chỉ nhiều loại khác nhau như kẹp bướm).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le couvre-chef ecclésiastique: ( vải nhỏ của giáo sĩ).
  • Pour l'accessoire capillaire: (kẹp), (đồ cài tóc, băng đô).
Lưu ý về từ đồng âm

Từ barrette trong tiếng Phápmột từ đồng âm hai nghĩa hoàn toàn khác biệt, thuộc hai lĩnh vực khác nhau (tôn giáo thời trang). Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

barrette

Une femme attache ses cheveux avec une barrette.

danh từ giống cái
  1. baret (màu đen của linh mục; màu đỏ của giáo chủ hồng y)
    • Recevoir la barrette
      được phong giáo chủ hồng y
  2. đồng nữ trang hình thanh
  3. kẹp tóc

Từ có nhắc đến "barrette"