barrette

danh từ giống cái
  1. baret (màu đen của linh mục; màu đỏ của giáo chủ hồng y)
    • Recevoir la barrette
      được phong giáo chủ hồng y
  2. đồng nữ trang hình thanh
  3. kẹp tóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "barrette"

barrette
Une femme attache ses cheveux avec une barrette.