pierreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy đá, có nhiều đá: Dùng để mô tả một bề mặt, một con đường hoặc một khu vực có chứa nhiều đá, sỏi.
- Thuộc về đá, có tính chất như đá: Trong các ngữ cảnh chuyên môn (như thực vật học, y học), từ này có thể mô tả những cấu trúc cứng, rắn như đá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sentier de montagne était très pierreux. (Con đường mòn leo núi rất đầy đá.)
- Ils ont traversé un terrain pierreux pour atteindre la rivière. (Họ đã băng qua một vùng đất đầy sỏi đá để tới con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học/giải phẫu:
- Concrétion pierreuse: Chỉ một khối kết tụ cứng, thường hình thành trong cơ thể (ví dụ: sỏi thận).
- Le scanner a révélé une concrétion pierreuse dans le rein. (Máy chụp cắt lớp cho thấy một thể kết đá trong thận.)
Trong thực vật học:
- Cellule pierreuse: Chỉ một loại tế bào cứng, có vách dày, thường tìm thấy trong vỏ hoặc hạt của một số loài thực vật, có chức năng nâng đỡ hoặc bảo vệ.
- Ces cellules pierreuses donnent sa dureté à la coque de la noix. (Những tế bào đá này tạo độ cứng cho vỏ quả óc chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Pierre (danh từ giống cái): Hòn đá, đá.
- Pierrer (động từ, ít dùng): Rải đá, lát đá.
- Pierrier (danh từ giống đực): Ổ đá, nơi có nhiều đá lởm chởm; hoặc một loại vũ khí cổ bắn đá.
- Pierreries (danh từ giống cái, số nhiều): Đá quý, châu báu.
Từ đồng nghĩa
- Rocailleux: Đầy đá lởm chởm, có sỏi đá.
- Caillouteux: Có nhiều sỏi, cuội.
Từ trái nghĩa
- Lisse: Nhẵn, phẳng.
- Doux: Mềm mại, êm ái (bề mặt).
- Terreux: Đầy đất, nhiều đất (thay vì đá).
tính từ
- đầy đá
- Chemin pierreuxđường đầy đá
- xem pierre
- Concrétion pierreusethể kết đá
- Cellule pierreuse(thực vật học) tế bào đá