preux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống đực:
- Dũng cảm, can trường: "preux" là một tính từ cổ, dùng để miêu tả một người đàn ông có lòng dũng cảm, gan dạ và hào hiệp, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hay văn học hiệp sĩ.
Danh từ giống đực:
- Dũng sĩ, hiệp sĩ dũng cảm: Trong sử học và văn học, "preux" dùng như một danh từ để chỉ những chiến binh, hiệp sĩ nổi tiếng vì lòng dũng cảm và những chiến công của họ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il était un chevalier preux et sans peur. (Ông ấy là một hiệp sĩ dũng cảm và không biết sợ.)
- Un geste preux. (Một hành động can trường.)
Danh từ:
- Les récits parlent des preux de la Table Ronde. (Các câu chuyện kể về những dũng sĩ của Bàn Tròn.)
- Charlemagne et ses preux. (Vua Charlemagne và những dũng sĩ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Preux chevalier": hiệp sĩ dũng cảm. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn học để tôn vinh phẩm chất của một hiệp sĩ.
- Il se comporta en preux chevalier. (Anh ta cư xử như một hiệp sĩ dũng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Preuse (tính từ giống cái, từ cũ): Dạng giống cái của "preux", dùng để miêu tả phụ nữ dũng cảm. (Rất hiếm gặp).
- Preusement (phó từ, từ cũ): Một cách dũng cảm.
Từ đồng nghĩa
- Courageux (adj): can đảm, dũng cảm.
- Vaillant (adj): dũng mãnh, gan dạ.
- Héroïque (adj): anh hùng.
- Bras (n, từ cũ, trong "preux bras"): dũng sĩ, chiến binh.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le preux": (cách nói cổ, mỉa mai) tỏ ra dũng cảm, làm bộ dũng cảm.
- Il fait le preux mais il a très peur. (Hắn ta làm bộ dũng cảm nhưng thực ra rất sợ.)
tính từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) dũng cảm
danh từ giống đực
- (sử học) dũng sĩ
- Charlemagne et ses preuxvua Sác-lơ-ma-nhơ và những dũng sĩ của ông