poreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) nhiều lỗ, xốp: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc bề mặt có chứa nhiều lỗ nhỏ li ti, cho phép chất lỏng hoặc khí thấm qua một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La pierre ponce est une roche très poreuse. (Đá bọt là một loại đá rất xốp.)
- Ce type de bois est poreux et absorbe facilement l'huile. (Loại gỗ này có nhiều lỗ và dễ dàng hấp thụ dầu.)
- Une membrane poreuse est utilisée pour la filtration. (Một màng xốp được sử dụng để lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"peau poreuse": làn da lỗ chân lông to.
- Elle utilise un soin spécifique pour sa peau poreuse. (Cô ấy sử dụng một loại mỹ phẩm chăm sóc đặc biệt cho làn da lỗ chân lông to của mình.)
"sol poreux": đất xốp, đất có độ thấm hút cao.
- Un sol poreux permet une bonne infiltration de l'eau de pluie. (Đất xốp cho phép nước mưa thấm tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Porosité (danh từ giống cái): độ xốp, độ rỗng.
- La porosité de ce céramique influence sa résistance. (Độ xốp của loại gốm này ảnh hưởng đến độ bền của nó.)
Pore (danh từ giống đực): lỗ chân lông, lỗ nhỏ.
- Les pores de la peau peuvent se boucher. (Lỗ chân lông trên da có thể bị bít tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Perméable: thấm được, cho chất lỏng đi qua.
- Spongieux: có tính chất xốp, mềm và đàn hồi như bọt biển.
Từ trái nghĩa
- Imperméable: không thấm nước, không cho chất lỏng đi qua.
- Étanche: kín, không thấm nước.
- Compact: đặc, chắc, không có lỗ rỗng.
tính từ
- (có) nhiều lỗ xốp
- Terre poreuseđất xốp