pigheaded

/'pig'hedid/
tính từ
  1. đần độn, ngu như lợn; bướng bỉnh, cứng đầu cứng c

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pigheaded"

pigheaded
He is being pigheaded about changing his mind.