pignade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rừng thông biển: Một khu rừng hoặc một quần thể thực vật chủ yếu là cây thông, thường nằm gần bờ biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous nous sommes promenés dans une belle pignade. (Chúng tôi đã đi dạo trong một rừng thông biển đẹp.)
- La pignade offre une ombre agréable en été. (Rừng thông biển mang lại bóng mát dễ chịu vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se perdre dans une pignade": lạc trong một rừng thông biển.
- Les randonneurs ont failli se perdre dans la pignade. (Những người leo núi suýt bị lạc trong rừng thông biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinède (n.f): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là rừng thông.
- Forêt de pins (n.f): Cụm từ có nghĩa tương đương, chỉ rừng thông.
Từ đồng nghĩa
- Pinède: rừng thông.
- Forêt de pins: rừng thông.
danh từ giống cái
- rừng thông biển