pignade

Học thuật
Thân thiện
pignade

Une famille se promène dans une pignade au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rừng thông biển: Một khu rừng hoặc một quần thể thực vật chủ yếucây thông, thường nằm gần bờ biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous nous sommes promenés dans une belle pignade. (Chúng tôi đã đi dạo trong một rừng thông biển đẹp.)
    • La pignade offre une ombre agréable en été. (Rừng thông biển mang lại bóng mát dễ chịu vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se perdre dans une pignade": lạc trong một rừng thông biển.
    • Les randonneurs ont failli se perdre dans la pignade. (Những người leo núi suýt bị lạc trong rừng thông biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinède (n.f): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩarừng thông.
  • Forêt de pins (n.f): Cụm từ có nghĩa tương đương, chỉ rừng thông.
Từ đồng nghĩa
  • Pinède: rừng thông.
  • Forêt de pins: rừng thông.
pignade

Une famille se promène dans une pignade au bord de la mer.

danh từ giống cái
  1. rừng thông biển