pinte

Học thuật
Thân thiện
pinte

Une pinte de lait est posée sur le comptoir de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Panh: Một đơn vị đo lường chất lỏng, dung tích khác nhau tùy theo quốc gia. Ví dụ, ở Pháp tương đương khoảng 0,93 lít, ở Anh khoảng 0,568 lít Canada khoảng 1,136 lít.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a commandé une pinte de bière au bar. (Anh ấy đã gọi một panh biaquán rượu.)
    • La recette nécessite une demi-pinte de lait. (Công thức nấu ăn cần nửa panh sữa.)
    • Cette bouteille contient deux pintes d'eau. (Chai này chứa hai panh nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire une pinte de bon sang": (Thành ngữ) Cười nghiêng ngả, vui vẻ thỏa thích.
    • Avec ses blagues, il nous a fait une pinte de bon sang. (Với những câu chuyện cười của mình, anh ấy đã khiến chúng tôi cười nghiêng ngả.)
Biến thể từ gần giống
  • Demi-pinte (n.f): Nửa panh.
    • Un verre à demi-pinte. (Một cốc nửa panh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chope (n.f): Ca, cốc bia (thường chỉ dụng cụ đựng hơn là đơn vị đo).
  • Verre (n.m): Cốc, ly (đơn vị ước lượng thông thường).
Thành ngữ liên quan
  • "Se faire une pinte de bon sang": Cười vỡ bụng, rất vui vẻ.
    • Cette comédie m'a fait une pinte de bon sang. (Vở hài kịch này đã khiến tôi cười vỡ bụng.)
pinte

Une pinte de lait est posée sur le comptoir de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. panh (đơn vị đo chất lỏng, bằng 0, 93 lítPháp, 0, 568 lítAnh, 1, 136 lítCanada)
    • se faire une pinte de bon sang
      xem sang
    • Peinte (peint)