panade

Học thuật
Thân thiện
panade

Une famille prépare une panade pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xúp bánh mì: Một món ăn đơn giản, thường được làm từ bánh mì ngâm trong nước, sữa hoặc nước dùng, đôi khi thêm phô mai hoặc các nguyên liệu khác.
    • (Thông tục) Sự nghèo khổ, tình cảnh khó khăn, túng quẫn: Dùng để chỉ một hoàn cảnh tài chính hoặc xã hội rất khó khăn, thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa ẩm thực (xúp bánh mì):

    • Pour le dîner, elle a préparé une simple panade. (Cho bữa tối, ấy đã chuẩn bị một món xúp bánh mì đơn giản.)
    • Cette panade au fromage est réconfortante par temps froid. (Món xúp bánh mì phô mai này thật ấm áp trong thời tiết lạnh.)
  • Nghĩa thông tục (sự nghèo khổ):

    • Après avoir perdu son emploi, il a connu la panade. (Sau khi mất việc, anh ta đã trải qua cảnh nghèo khổ.)
    • Ils sont tombés dans la panade après cette mauvaise affaire. (Họ đã rơi vào cảnh túng quẫn sau vụ làm ăn thất bát đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dans la panade: Ở trong tình trạng nghèo khổ cùng cực, lâm vào cảnh khốn đốn.

    • Sans aide, cette famille sera bientôt dans la panade. (Không sự giúp đỡ, gia đình này sẽ sớm lâm vào cảnh khốn cùng.)
  • Tomber dans la panade: Rơi vào hoàn cảnh khó khăn, túng thiếu.

    • Après la faillite, l'entreprise est tombée dans la panade. (Sau khi phá sản, công ty đã rơi vào cảnh khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Paner (động từ): Áo bột, tẩm bột (thực phẩm trước khi chiên).

    • Il faut paner les escalopes avant de les frire. (Phải áo bột cho những miếng thịt phi trước khi chiên.)
  • Panure (danh từ giống cái): Lớp bột áo, vụn bánh mì dùng để áo thực phẩm.

    • La panure de ce poisson est très croustillante. (Lớp bột áo của con này rất giòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa ẩm thực: Soupe de pain (xúp bánh mì).
  • Nghĩa nghèo khổ: Misère (cảnh khốn cùng), dénuement (sự thiếu thốn), galère (cảnh khổ cực - thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans la panade: (Đã giải thíchtrên) Nghèo khổ cùng quẫn.
  • Se sortir de la panade: Thoát khỏi cảnh khó khăn, túng quẫn.
    • Avec ce nouveau travail, il espère se sortir de la panade. (Với công việc mới này, anh ta hy vọng sẽ thoát khỏi cảnh túng quẫn.)
panade

Une famille prépare une panade pour le dîner.

danh từ giống cái
  1. xúp bánh mì
  2. (thông tục) sự nghèo khổ
    • Être dans la panade
      nghèo khổ cùng quẫn