pigwash

/'pigzwɔʃ/ Cách viết khác : (pigwash) /'pigwɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
pigwash

The farmer pours fresh pigwash into the trough for the hungry pigs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn lỏng cho lợn: Hỗn hợp thức ăn ướt, thường được làm từ phế phẩm nhà bếp (như nước vo gạo, nước rửa bát, thức ăn thừa) trộn với nước hoặc sữa. Đây thức ăn rẻ tiền dùng để nuôi lợn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer collected vegetable scraps to make pigwash for his hogs. (Người nông dân thu nhặt rau củ thừa để làm thức ăn lỏng cho đàn lợn của ông.)
    • In the past, pigwash often consisted of leftover soup and potato peels. (Ngày xưa, thức ăn lỏng cho lợn thường bao gồm canh thừa vỏ khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ thứ đồ ăn thức uống kém chất lượng, dở tệ dành cho con người.
    • I'm not eating that pigwash! (Tôi sẽ không ăn thứ đồ ăn dở tệ đó đâu!)
Biến thể từ gần giống
  • Swill (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ thức ăn lỏng cho lợn hoặc đồ uống kém chất lượng.
  • Pig swill (n): Cụm từ ghép có nghĩa tương tự "pigwash".
Từ đồng nghĩa
  • Swill: Thức ăn thừa cho lợn.
  • Slop: Thức ăn lỏng, thường hỗn hợp cho động vật.
  • Hogwash: (Nghĩa chính) Thứ vô nghĩa, chuyện vớ vẩn; (Nghĩa gốc) Nước rửa đồ cho lợn.
pigwash

The farmer pours fresh pigwash into the trough for the hungry pigs.

danh từ
  1. nước gạo vo, nước rửa bát

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống