piggish

/'pigiʃ/
Học thuật
Thân thiện
piggish

The boy displayed piggish manners at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống lợn, như lợn: Miêu tả đặc điểm, hành vi hoặc ngoại hình tương tự như con lợn.
    • Phàm ăn, tham ăn: Chỉ thói quen ăn uống thô tục, ăn quá nhiều một cách tham lam.
    • Bẩn thỉu, cẩu thả: Miêu tả sự thiếu sạch sẽ, gọn gàng.
    • Thô tục, khó chịu, quạu cọ: Miêu tả tính cách cộc cằn, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His piggish manners at the dinner table disgusted everyone. (Cách ăn uống thô tục như lợn của anh ta khiến mọi người phát ghê.)
    • After the party, the kitchen was left in a piggish state. (Sau bữa tiệc, nhà bếp bị bỏ lại trong một tình trạng bẩn thỉu khủng khiếp.)
    • She criticized his piggish greed for taking the largest piece of cake. ( ấy chỉ trích sự tham lam phàm ăn của anh ta khi lấy miếng bánh to nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "piggish behavior": hành vi thô tục, ích kỷ.

    • Leaving trash on the beach is considered piggish behavior. (Việc xả rác trên bãi biển được coi hành vi thô tục, ích kỷ.)
  • "piggish attitude": thái độ khó chịu, quạu cọ.

    • His piggish attitude made it hard to work with him. (Thái độ quạu cọ của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pig (n): con lợn; (v) ăn tham lam.
  • Piggy (adj, n): tính từ mang nghĩa giống lợn, tham ăn (thường dùng cho trẻ con); danh từ chỉ con lợn con.
  • Porcine (adj): (từ trang trọng hơn) thuộc về hoặc giống loài lợn.
  • Swine (n): (từ trang trọng/số nhiều) loài lợn; dùng để mắng người nào đó thô tục, đáng khinh.
Từ đồng nghĩa
  • Gluttonous: háu ăn, phàm ăn.
  • Greedy: tham lam.
  • Filthy: bẩn thỉu.
  • Coarse: thô tục, thô lỗ.
  • Swine-like: giống như lợn.
Từ trái nghĩa
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Moderate: điều độ, vừa phải (trong ăn uống).
  • Tidy: gọn gàng, ngăn nắp.
  • Polite: lịch sự, nhã nhặn.
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "Piggish" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ dưới đây liên quan đến từ gốc "pig" để minh họa thêm cho khái niệm. - "To eat like a pig": ăn uống thô tục, phàm ăn. - He ate like a pig and didn't even use a napkin. (Anh ta ăn như một con lợn thậm chí còn không dùng khăn ăn.) - "To pig out": (phrasal verb) ăn một lượng lớn thức ăn một cách tham lam. - We pigged out on pizza last night. (Chúng tôi đã ăn tham lam rất nhiều pizza tối qua.)

piggish

The boy displayed piggish manners at the dinner table.

tính từ
  1. (thuộc) lợn; như lợn
  2. phàm ăn; bẩn thỉu; khó chịu; thô tục, quạu cọ (như lợn)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "piggish"

Từ có nhắc đến "piggish"