piggish

/'pigiʃ/
tính từ
  1. (thuộc) lợn; như lợn
  2. phàm ăn; bẩn thỉu; khó chịu; thô tục, quạu cọ (như lợn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "piggish"

Từ có nhắc đến "piggish"

piggish
The boy displayed piggish manners at the dinner table.